- Lượt xem: 5193
- Ngày đăng: 28/06/2017
- Giá bán : Liên hệ


Bảng quy cách:
1. Điều kiện tính toán : nhiệt độ phòng 24oCDB, ra 17oCWB, nhiệt độ nước làm mát vào 30oC, ra 35oC.
2. 1kcal/h = 3.986 Btu/h ; 1m3/min = 35.32CFM
3. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị Quý khách thông báo trước khi đặt hàng.
| Hạng mục |
Model |
KHCU-03 |
KHCU-05 |
KHCU-08 |
KHCU-10 |
| Nguồn điện (Power supply) |
|
3 pha - 380V -50HZ |
|
Công suất lạnh
Cooling capacity
|
27oCDB, 19.5oCWB |
kcal/h |
9,800 |
16,300 |
26,100 |
32,600 |
| 24oCDB, 17oCWB |
kcal/h |
9,080 |
15,200 |
24,200 |
30,240 |
| 22oCDB, 15.5oCWB |
kcal/h |
8,600 |
14,400 |
22,300 |
28,700 |
| Công suất tiêu thụ |
kW |
8.81 |
11.27 |
15.7 |
18.55 |
| Dòng điện vận hành 380V |
A |
15 |
20 |
27 |
34 |
| Dòng điện khởi động 380V |
A |
59 |
76 |
77 |
90 |
|
Bộ gia nhiệt
Heater
|
Công suất hồi nhiệt |
kcal/h |
8,600 |
8,600 |
10,320 |
10,320 |
| Công suất điện |
kW |
2.5x4 |
2.5x4 |
3x4 |
3x4 |
|
Bộ điều ẩm
Humidifier
|
Watts |
kW |
1.2 |
1.8 |
3.0 |
3.6 |
| Công suất |
kg/hr |
1.4 |
2.3 |
3.6 |
4.5 |
|
Máy nén
Compresor
|
Kiểu |
|
Kiểu kín Hermetic |
| Công suất x S.lượng |
kW |
2.24x1 |
3.73x1 |
2.98x2 |
3.73x2 |
|
Dầu máy lạnh
Refrigeration oil
|
Loại dầu |
|
SUNISO 4GS |
| Số lượng nạp |
L |
1.6 |
2.1 |
1.6x2 |
2.1x2 |
|
Môi chất lạnh
Refrigerant
|
Loại môi chất |
|
R-22 |
| Số lượng nạp |
kg |
2.5 |
3.0 |
2.4x2 |
3x2 |
| Kiểu tiết lưu |
|
Van tiết lưu nhiệt (Thermostatic expansion valve) |
|
Dàn bay hơi
Evaporator
|
Loại Type |
|
Dàn ống có cánh (Fin-tube coil) |
| Diện tích bề mặt |
M2 |
0.28 |
0.42 |
0.73 |
0.83 |
| Cộtxhàng |
R&F |
4R12F |
| Vận tốc gió bề mặt |
m/s |
2.3 |
2.5 |
2.3 |
2.5 |
|
Quạt
Fan
|
Loại Type |
|
Sirocco Fan |
| Công suất Output |
kW |
0.37 |
0.74 |
0.74 |
1.49 |
| Lưu lượng gió |
m3/min |
38.3 |
63.8 |
102 |
127.5 |
| Áp suất tĩnh |
mmH2O |
10 |
10 |
15 |
15 |
|
Dàn ngưng
Condenser
|
Kiểu Type |
|
Ống chùm nằm ngang (Shell and tube) |
| Lưu lượng nước |
m3/h |
2.27 |
3.78 |
6.05 |
7.56 |
| Tổn thất áp |
mAq |
4.5 |
5.0 |
| Đường kính ống |
PT |
1-1/2" |
| Ống nước ngưng Drain pipe |
PT |
1" |
|
Kích thước
Dimensions
|
Dài |
mm |
1320 |
1320 |
1650 |
1650 |
| Rộng |
mm |
765 |
765 |
965 |
965 |
| Cap |
mm |
1800 |
1800 |
1850 |
1850 |
| Khối lượng Weight |
kg |
500 |
530 |
600 |
650 |
>>>>>>

| Hạng mục |
Model |
KHCU-15 |
KHCU-20 |
KHCU-25 |
KHCU-30 |
| Nguồn điện (Power supply |
|
3 pha - 380V -50HZ |
|
Công suất lạnh
Cooling capacity
|
27oCDB, 19.5oCWB |
kcal/h |
48,900 |
65,200 |
81,500 |
97,800 |
| 24oCDB, 17oCWB |
kcal/h |
45,360 |
60,480 |
75,600 |
90,720 |
| 22oCDB, 15.5oCWB |
kcal/h |
43,100 |
57,400 |
71,750 |
86,100 |
| Công suất tiêu thụ |
kW |
90 |
121 |
142 |
178 |
| Dòng điện vận hành 380V |
A |
51 |
70 |
82 |
104 |
| Dòng điện khởi động 380V |
A |
272 |
340 |
403 |
563 |
|
Bộ gia nhiệt
Heater
|
Công suất hồi nhiệt |
kcal/h |
15,840 |
20,640 |
25,800 |
30,960 |
| Công suất điện |
kW |
4.5x4 |
6x4 |
7.5x4 |
9x4 |
|
Bộ điều ẩm
Humidifier
|
Watts |
kW |
5.5 |
7.2 |
9.0 |
11 |
| Công suất |
kg/hr |
6.7 |
9 |
11.3 |
13.4 |
|
Máy nén
Compresor
|
Kiểu |
|
Kiểu kín Hermetic |
| Công suất x S.lượng |
kW |
5.6x2 |
7.5X2 |
9.0X2 |
10.8x2 |
|
Dầu máy lạnh
Refrigeration oil
|
Loại dầu |
|
SUNISO 4GS |
| Số lượng nạp |
L |
4.5X2 |
4.5X2 |
4.5x2 |
3.8x2 |
|
Môi chất lạnh
Refrigerant
|
Loại môi chất |
|
R-22 |
| Số lượng nạp |
kg |
4.5X2 |
6X2 |
7.5x2 |
9x2 |
| Kiểu tiết lưu |
|
Van tiết lưu nhiệt (Thermostatic expansion valve) |
|
Dàn bay hơi
Evaporator
|
Loại Type |
|
Dàn ống có cánh (Fin-tube coil) |
| Diện tích bề mặt |
M2 |
1.26 |
1.51 |
1.47 |
1.76 |
| Cộtxhàng |
R&F |
4R12F |
4R12F |
4R12F |
6R12F |
| Vận tốc gió bề mặt |
m/s |
2.5 |
2.8 |
3.6 |
3.6 |
|
Quạt
Fan
|
Loại Type |
|
Sirocco Fan |
| Công suất Output |
kW |
2.24 |
3.73 |
318.6 |
382.3 |
| Lưu lượng gió |
m3/min |
191.2 |
254.9 |
102 |
127.5 |
| Áp suất tĩnh |
mmH2O |
20 |
20 |
20 |
20 |
|
Dàn ngưng
Condenser
|
Kiểu Type |
|
Ống chùm nằm ngang (Shell and tube) |
| Lưu lượng nước |
m3/h |
11.34 |
15.12 |
18.9 |
22.7 |
| Tổn thất áp |
mAq |
6.6 |
6.6 |
| Đường kính ống |
PT |
2" |
2" |
2-1/2" |
2-1/2" |
| Ống nước ngưng Drain pipe |
PT |
1" |
|
Kích thước
Dimensions
|
Dài |
mm |
2350 |
2350 |
2550 |
2750 |
| Rộng |
mm |
965 |
965 |
1180 |
1180 |
| Cap |
mm |
1950 |
1950 |
1950 |
1950 |
| Khối lượng Weight |
kg |
900 |
1050 |
1330 |
1500 |
>>>>>>