- Mã sản phẩm: KLF
- Lượt xem: 13721
- Ngày đăng: 21/06/2017
- Giá bán : Liên hệ
Bảng quy cách kỹ thuật
1. Điều kiện thiết kế:
- Chế độ làm lạnh: Không khí vào 27℃ DB / 19.5℃ WB; Nhiệt độ nước lạnh vào/ra: 7℃ / 12℃
- Chế độ sưởi: Không khí vào 21℃; Nhiệt độ nước nóng vào: 60℃
2. Trường hợp có yêu cầu đặc biệt về quy cách kỹ thuật, vui lòng thông báo trước khi đặt hàng.
| Hạng mục |
Model
Kiểu |
KLF |
| 02CN |
03CN |
04CN |
05CN |
06CN |
08CN |
10CN |
12CN |
14CN |
16CN |
Lưu lượng gió
Air Flow |
CFM |
200 |
300 |
400 |
500 |
600 |
800 |
1000 |
1200 |
1400 |
1600 |
| CMH |
340 |
510 |
680 |
850 |
1020 |
1360 |
1700 |
2040 |
2380 |
2920 |
Công suất lạnh
Cooling Capacity |
Kcal/h |
1950 |
2500 |
3550 |
4430 |
5000 |
6300 |
7950 |
9000 |
10800 |
12500 |
| Btu/h |
7740 |
9920 |
14090 |
17580 |
19840 |
25000 |
31550 |
35710 |
42860 |
49600 |
| Công suất sưởi |
Kcal/h |
2740 |
4100 |
6050 |
7560 |
7890 |
9750 |
12480 |
14320 |
17230 |
19000 |
| Lưu lượng nước |
L/min |
6.5 |
8.3 |
11.8 |
13.8 |
16.6 |
21.2 |
26.8 |
30.1 |
36.4 |
40.0 |
| Tổn thất áp suất trong |
Pa |
80 |
93 |
200 |
320 |
440 |
667 |
347 |
413 |
520 |
600 |
| Áp suất tĩnh ngoài |
Pa |
40 |
| Dòng điện vận hành |
A |
0.3 |
0.4 |
0.4 |
0.52 |
0.52 |
0.61 |
0.95 |
1.15 |
1.32 |
1.34 |
| Công suất điện vào |
W |
86 |
89 |
89 |
117 |
117 |
173 |
209 |
259 |
300 |
302 |
| Dàn trao đổi nhiệt |
|
Ống đồng – Cánh nhôm khe (Copper Tubes, Aluminium Split Fins) |
| Đường ống |
Nước lạnh |
mm (inch) |
19.05 (3/4") |
| Nước ngưng |
mm (inch) |
19.05 (3/4") |
| Nguồn điện |
1 Pha – 220V – 50Hz |
| Khối lượng |
Kg |
15.5 |
16.0 |
18.0 |
21.0 |
21.0 |
24.0 |
34.0 |
35.0 |
39.0 |
41.0 |