• Thiết bị xử lý không khí
  • Máy làm lạnh nước
  • Thiết bị xử lý không khí
1 2 3 4 5

Danh mục sản phẩm

Công trình nổi bật

BRINE CHILLER UNIT DANON FOOD KLAW-080D + AHU THIẾT BỊ XỬ LÝ KHÔNG KHÍ CHILLER SYSTEM KLFW-150S X2 - NGÔ GIA DX PACKAGE TYPE AHU 250KW PACKAGED AIR CONDITIONER  CHILLER KLSW-140D ĐỒNG NAI AIR COOLED - CHILLER UNIT KLAW-240D AIR COOLED - CHILLER UNIT KHAW-040T HỆ CHILLER KLSW-350D X 4 HỆ CHILLER KLAW-140D X5 BỘ HỆ CHILLER 60HP

VIDEOS - CLIP

  • Mã sản phẩm: KLTW
  • Lượt xem: 533
  • Ngày đăng: 06/12/2025
  • Giá bán : Liên hệ
    • Công suất lạnh: 1760~ 9850 kW
    • Môi chất lạnh:  R-134a
    • Máy nén ly tâm
  • Nội dung
  • Bình luận
Bản vẽ KLFW

Loại 01 máy nén (R-134a)

Model: KLTW 500 550 600 650 700 800
Công suất lạnh (kW) 1760 1965 2130 2324 2497 2858
Công suất tiêu thụ điện (kW) 288 320 348 381 406 467
Hệ số COP 6.11 6.14 6.12 6.1 6.15 6.12
Nhiệt độ nước lạnh vào/ ra 12°C / 7°C
Nhiệt độ nước giải nhiệt vào/ ra 30°C / 35°C
Model: KLTW 900 1000 1100 1200 1300 1400
Công suất lạnh (kW) 3224 3575 3953 4323 4665 4925
Công suất tiêu thụ điện (kW) 526 586 647 704 761 805
Hệ số COP 6.13 6.10 6.11 6.14 6.13 6.12
Nhiệt độ nước lạnh vào/ ra 12°C / 7°C
Nhiệt độ nước giải nhiệt vào/ ra 30°C / 35°C
Bản vẽ KLFW

Loại 02 máy nén (R-134a)

Model: KLTW 1500 1600 1700 1800 1900 2000 2100
Công suất lạnh (kW) 5350 5716 6082 6448 6799 7150 7528
Công suất tiêu thụ điện (kW) 874 932 992 1054 1110 1168 1230
Hệ số COP 6.12 6.13 6.13 6.13 6.13 6.12 6.12
Nhiệt độ nước lạnh vào/ ra 12°C / 7°C
Nhiệt độ nước giải nhiệt vào/ ra 30°C / 35°C
Model: KLTW 2200 2300 2400 2500 2600 2700 2800
Công suất lạnh (kW) 7905 8276 8645 8988 9330 9590 9850
Công suất tiêu thụ điện (kW) 1292 1350 1410 1467 1525 1567 1610
Hệ số COP 6.12 6.13 6.13 6.13 6.12 6.12 6.12
Nhiệt độ nước lạnh vào/ ra 12°C / 7°C
Nhiệt độ nước giải nhiệt vào/ ra 30°C / 35°C

Chiller ly tâm KLTW -

Máy chiller ly tâm

Máy chiller ly tâm

Máy chiller ly tâm

Máy chiller ly tâm
Máy chiller ly tâm
Facebook chat
Hotline: 0946.499810
lên đầu trang