1 2 3 4

Danh mục sản phẩm

Công trình nổi bật

hình 8 hinh 7 Hình 3 Hình 6 Hình 2 hình 1 Hình 5 Hình 4

VIDEOS - CLIP

  • Lượt xem: 241
  • Ngày đăng: 19/03/2017
  • Giá bán : Liên hệ
  • Nội dung
  • Bình luận

KLSW-B

d

 

Bảng quy cách:

1. Quy cách chuẩn : nhiệt độ nước làm mát vào 30℃, ra 35℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng.

 

Hạng mục Model

KLSW

XXX-B

040S-B 050S-B 060S-B 080S-B
  Điện nguồn Power supply   3Pha - 380V - 50HZ

 

Công suất lạnh

Refrigerating capacity

(Brine outlet temperature)
 
 
 

2oC Kcal/h  87,290  108,446  133,128  162,024
kW 101.5 126.1 154.8 188.4
-5oC  Kcal/h  77,744  96,492  118,508  143,706
kW  90.4  112.2  137.8 167.1
 
-8oC
Kcal/h  68,972  85,656  105,092  127,710
kW 80.2 99.6 122.2 148.5

Công suất lạnh

Cooling capacity

7oC kcal/h 117,992 146,544 179,826 218,440
kW 137.2 170.4 209.1 254.0
  Công suất tiêu thụ (Brine oulet temperature -5oC) kW 27.5/ 31.5 33.1/ 37.9 40.4/ 46.3 49.7/ 56.7
  Dòng điện vận hành (Brine oulet temperature -5oC) A 51/ 56 62/ 68 72/ 83 89/ 101
  Dòng điện khởi động  Starting ampere A 140 169 207 253
  Kiểm soát công suất  Capacity Control % 0,25,50,75,100

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén trục vít - kiểu bán kín (Screw semi hermetic)
Số lượng   1 1 1 1
Chế độ khởi động   Y-△ Star-delta
Vòng tua máy R.p.m 2950
Điện trở sưởi dầu W 150 150 150 300
  Dầu máy lạnh Ref. Oil Loại dầu  Type   SUNISO 5GSD
Số lượng nạp Quantity L 9 11 11 13

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất  Type   R-22
Số lượng nạp  Quantity kg 20 25 30 40
Kiểu tiết lưu  

Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài

(Thermostatic expansion valve)

Dàn bay hơi

Evaporator

Loại   Ống chùm nắm ngang (Shell and tube)
Đường kính ống mm DN80 DN80 DN100 DN100
Lưu lượng nước lạnh m3/h 32.4 40.2 49.4 60.1
Tổn thất áp  Head loss M 4.5 4.8 5.0 5.2

Dàn ngưng tụ

Codenser

Kiểu  Type   Ống chùm nằng ngang (Shell and tube)
Lưu lượng nước m3/h 29.2 36.1 44.2 53.8
Tổn thất áp M 2.0 2.0 3.0 3.0
Đường kính ống dẫn mm DN80 DN80 DN80 DN100

Thiết bị bảo vệ

Protection devices

  Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử

Kích thước

Dimensions

A mm 2580 2880 2890 2900
B mm 750 750 750 1300
C mm 1500 1500 1550 1300
D mm 1970 2270 2270 2350
F mm 700 700 700 800
  Trọng lượng thực             Net weight kg 1050 1250 1270 1550
  Trọng lượng hoạt động     Operating weight kg 1150 1400 1420 1850
 

 

>>>>>>>>>>>>>>>>>>>>>>

KLSB1

 

Hạng mục Model

KLSW

XXX-B

100S-B 120S-B 150S-B 180S-B
Điện nguồn Power supply   3Pha - 380V - 50HZ

 

Công suất lạnh

Refrigerating capacity

(Brine outlet temperature)

 

2oC Kcal/h 222,792 276,576 333,336 392,160
kW 276.2 321.6 387.6 456
-5oC Kcal/h 204,164 245,272 295,582 347,784
kW 237.4 285.2 343.7 404.4

-8oC
Kcal/h 181,116 218,010 263,074 309,170
kW 210.6 253.5 305.9 359.5

Công suất lạnh

Cooling capacity

7oC kcal/h 310,116 373,240 449,780 529,244
kW 360.6 434.0 523.0 615.4
Công suất tiêu thụ (Brine oulet temperature -5oC) kW 68.9/ 79.1 82.9/ 94.5 98/ 111.6 114.9/ 131
Dòng điện vận hành (Brine oulet temperature -5oC) A 123/ 141 148/ 169 175/ 199 205/ 234
Dòng điện khởi động  Starting ampere A 353 422 499 585
Kiểm soát công suất  Capacity Control % 0,25,50,75,100

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén trục vít - kiểu bán kín (Screw semi hermetic)
Số lượng   1 1 1 1
Chế độ khởi động   Y-△ Star-delta
Vòng tua máy R.p.m 2950
Điện trở sưởi dầu W 300 300 300 300
Dầu máy lạnh Ref. Oil Loại dầu  Type   SUNISO 5GSD
Số lượng nạp Quantity L 13 13 13 19

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất  Type   R-22
Số lượng nạp  Quantity kg 50 60 75 90
Kiểu tiết lưu  

Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài

(Thermostatic expansion valve)

Dàn bay hơi

Evaporator

Loại   Ống chùm nắm ngang (Shell and tube)
Đường kính ống mm DN100 DN100 DN125 DN125
Lưu lượng nước lạnh m3/h 85.3 102.6 123.7 145.5
Tổn thất áp  Head loss M 6.0 6.3 6.3 6.3

Dàn ngưng tụ

Codenser

Kiểu  Type   Ống chùm nằng ngang (Shell and tube)
Lưu lượng nước m3/h 76.1 91.5 107.7 127.2
Tổn thất áp M 3.8 4.5 4.5 4.5
Đường kính ống dẫn mm DN100 DN100 DN125 DN125

Thiết bị bảo vệ

Protection devices

  Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử

Kích thước

Dimensions

A mm 3350 3700 3300 3600
B mm 1300 1300 1400 1500
C mm 1400 1400 1500 1480
D mm 2780 3080 2780 3080
E mm 2620 2920 2620 2920
Trọng lượng thực             Net weight kg 1950 2100 3150 3400
Trọng lượng hoạt động     Operating weight kg 2130 2300 3400 3650
>>>>>>>>>>>>>>>>>>>>>>
Hạng mục Model

KLSW

XXX-B

100S-B 120S-B 150S-B 180S-B
Điện nguồn Power supply   3Pha - 380V - 50HZ

 

Công suất lạnh

Refrigerating capacity

(Brine outlet temperature)

 

2oC Kcal/h 222,792 276,576 333,336 392,160
kW 276.2 321.6 387.6 456
-5oC Kcal/h 204,164 245,272 295,582 347,784
kW 237.4 285.2 343.7 404.4

-8oC
Kcal/h 181,116 218,010 263,074 309,170
kW 210.6 253.5 305.9 359.5

Công suất lạnh

Cooling capacity

7oC kcal/h 310,116 373,240 449,780 529,244
kW 360.6 434.0 523.0 615.4
Công suất tiêu thụ (Brine oulet temperature -5oC) kW 68.9/ 79.1 82.9/ 94.5 98/ 111.6 114.9/ 131
Dòng điện vận hành (Brine oulet temperature -5oC) A 123/ 141 148/ 169 175/ 199 205/ 234
Dòng điện khởi động  Starting ampere A 353 422 499 585
Kiểm soát công suất  Capacity Control % 0,25,50,75,100

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén trục vít - kiểu bán kín (Screw semi hermetic)
Số lượng   1 1 1 1
Chế độ khởi động   Y-△ Star-delta
Vòng tua máy R.p.m 2950
Điện trở sưởi dầu W 300 300 300 300
Dầu máy lạnh Ref. Oil Loại dầu  Type   SUNISO 5GSD
Số lượng nạp Quantity L 13 13 13 19

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất  Type   R-22
Số lượng nạp  Quantity kg 50 60 75 90
Kiểu tiết lưu  

Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài

(Thermostatic expansion valve)

Dàn bay hơi

Evaporator

Loại   Ống chùm nắm ngang (Shell and tube)
Đường kính ống mm DN100 DN100 DN125 DN125
Lưu lượng nước lạnh m3/h 85.3 102.6 123.7 145.5
Tổn thất áp  Head loss M 6.0 6.3 6.3 6.3

Dàn ngưng tụ

Codenser

Kiểu  Type   Ống chùm nằng ngang (Shell and tube)
Lưu lượng nước m3/h 76.1 91.5 107.7 127.2
Tổn thất áp M 3.8 4.5 4.5 4.5
Đường kính ống dẫn mm DN100 DN100 DN125 DN125

Thiết bị bảo vệ

Protection devices

  Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử

Kích thước

Dimensions

A mm 3350 3700 3300 3600
B mm 1300 1300 1400 1500
C mm 1400 1400 1500 1480
D mm 2780 3080 2780 3080
E mm 2620 2920 2620 2920
Trọng lượng thực             Net weight kg 1950 2100 3150 3400
Trọng lượng hoạt động     Operating weight kg 2130 2300 3400 3650

KLSW-B - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLSW-B - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLSW-B - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLSW-B - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLSW-B - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
KLSW-B - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
Facebook chat
Hotline: 0946.499810
lên đầu trang