1 2 3 4

Danh mục sản phẩm

Công trình nổi bật

hình 8 hinh 7 Hình 3 Hình 6 Hình 2 hình 1 Hình 5 Hình 4

VIDEOS - CLIP

  • Lượt xem: 24
  • Ngày đăng: 20/06/2017
  • Giá bán : Liên hệ
  • Nội dung
  • Bình luận

KLSW-040080s

d

Bảng quy cách:

1. Quy cách chuẩn : nhiệt độ nước lạnh vào 12℃, ra 7℃, nhiệt độ nước làm mát vào 30℃, ra 35℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị Quý khách thông báo trước khi đặt hàng.

 

Hạng mục Model KLSW-040S KLSW-050S KLSW-060S KLSW-080S KLSW-090S
Nguồn điện   3 pha - 380V -50HZ
Công suất làm lạnh (Cooling capacity) kw 127.7 162.2 209.4 274.1 312.5
kcal/h 109,822 139,492 180,084 235,726 268,750
Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
Công suất tiêu thụ kW 27.5 33.9 43..3 56.5 64
Dòng điện vận hành 380V A 49 61 77 101 114
Dòng điện khởi động 380V A 123 151 193 252 286
Kiểm soát công suất % 0,25,50,75,100

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén trục vít - kiểu bán kín (Screw semi hermetic)
Số lượng  
Chế độ khởi động   Y-△ Star-delta
Vòng tua máy R.p.m 2950
Điện trở sưởi dầu W 150 150 150 150x2 150x2
Dầu máy lạnh Loại dầu   SOLEST 120
Số lượng nạp L 13 13 17 17 17

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất   R-134A
Số lượng nạp kg 24 30 36 48 54
Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài (Thermostatic expansion valve)
Dàn bay hơi Loại   Shell and tube
Lưu lượng nước lạnh m3/h 22 27.9 36.0 47.1 53.8
Tổn thất áp M 4.6 4.8 5.2 5.2 5.6
Đường kính ống B DN80 DN80 DN80 DN100 DN100

Dàn ngưng

Condenser

Loại   Ống chùm nằm ngang (Shell and tube)
Lưu lượng nước giải nhiệt m3/h 26.7 33.7 43.5 56.9 64.8
Tổn thất áp M 2.0 2.0 3.0 3.0 3.0
Đường kính ống   DN80 DN80 DN80 DN100 DN100

Thiết bị bảo vệ

Protection devices

  Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử

Kích thước

Dimensions

A mm 2600 2600 2750 3050 2800
B mm 750 750 750 1100 1200
C mm 1400 1450 1500 1250 1300
D mm / / / 2390 2190
E mm 1970 1970 2270 2550 2350
F mm 700 700 700 600 700
Trọng lượng thực kg 1350 1500 1650 1800 2000
Trọng lượng hoạt động kg 1450 1600 1750 1900 2120

>>>>>>

KLSW-100S

   
Hạng mục Model KLSW-100S KLSW-120S KLSW-135S KLSW-150S KLSW-165S KLSW-180S
Nguồn điện   3 pha - 380V -50HZ
Công suất làm lạnh (Cooling capacity) kw 358.6 399.9 455.2 502.1 558.9 625.5
kcal/h 308,396 343,914 319,472 431,608 480,654 537,930
Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
Công suất tiêu thụ kW 72.4 80.4 91.3 111.6 119.8 140
Dòng điện vận hành 380V A 129 144 172 190 200 236
Dòng điện khởi động 380V A 324 359 432 490 515 590
Kiểm soát công suất % 0,25,50,75,100

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén trục vít - kiểu bán kín (Screw semi hermetic)
Số lượng     1
Chế độ khởi động   Y-△ Star-delta
Vòng tua máy R.p.m 2950
Điện trở sưởi dầu W 300 300 300 300 300 300
Dầu máy lạnh Loại dầu   SOLEST 120
Số lượng nạp L 17 21 21 25 25 25

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất   R-134a
Số lượng nạp kg 60 72 81 90 99 108
Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài (Thermostatic expansion valve)
Dàn bay hơi Loại   Shell and tube
Lưu lượng nước lạnh m3/h 61.7 68.8 78.3 86.4 96.1 107.6
Tổn thất áp M 6.0 6.3 6.3 6.4 6.4 6.5
Đường kính ống B DN100 DN100 DN125 DN125 DN125 DN125

Dàn ngưng

Condenser

Loại   Ống chùm nằm ngang (Shell and tube)
Lưu lượng nước giải nhiệt m3/h 74.1 82.6 94 103.6 115.3 128.9
Tổn thất áp M 3.8 4.5 4.5 4.5 4.5 4.5
Đường kính ống   DN100 DN100 DN125 DN125 DN125 DN125

Thiết bị bảo vệ

Protection devices

  Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử

Kích thước

Dimensions

A mm 3300 3300 3350 3400 3400 3400
B mm 1050 1050 1150 1300 1300 1300
C mm 1350 1350 1500 1500 1500 1500
D mm 2620 2620 2620 2620 2620 2620
E mm 2780 2780 2780 2780 2780 2870
F mm 640 640 740 870 870 870
Trọng lượng thực kg 2150 2350 2750 3000 3100 3300
Trọng lượng hoạt động kg 2300 2500 2900 3200 3300 3500
 

 

KLSW/ R-134a Single Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLSW/ R-134a Single Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLSW/ R-134a Single Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLSW/ R-134a Single Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLSW/ R-134a Single Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
KLSW/ R-134a Single Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
Facebook chat
Hotline: 0946.499810
lên đầu trang