1 2 3 4

Danh mục sản phẩm

Công trình nổi bật

hình 8 hinh 7 Hình 3 Hình 6 Hình 2 hình 1 Hình 5 Hình 4

VIDEOS - CLIP

  • Lượt xem: 155
  • Ngày đăng: 19/03/2017
  • Giá bán : Liên hệ
  • Nội dung
  • Bình luận

Bảng quy cách:

1. Quy cách chuẩn : nhiệt độ nước lạnh vào 12℃, ra 7℃, nhiệt độ nước làm mát vào 30℃, ra 35℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng.
 
Hạng mục  (ltem)
Loại máy(model) KLFW-200S KLFW-225S KLFW-250S
Điện nguồn (Power supply)
  3Φ - 380V- 50Hz
Công suất danh nghĩa
( Refrigerating capacity)
  604,800 680,400 756,000
Điện năng tiêu thụ
(Power consumption )
kW 130.0 141.8 157.5
380V Dòng điện khởi động
(Running ampere)
A 219 239 266
380V Dòng điện vận hành
(Running ampere)
A 2185 2470 2700
Khống chế dung lượng
(Capacity control)
% ( 25%~100%)
Máy nén (Compressor)
Kiểu( Type)
  Dạng trục vít bán kín (Screw semi-hermetic)
Số máy( Quantity)
  1
Chế độ khởi động (Starting method)
  Y-△
Số vòng quay (Revolution)
r.p.m 3550
Công suất đầu ra (Output)
kW 300 300x2
Điện trở sưởi dầu (Crankcase heater)
W 62X2
Dầu máy lạnh (Refrigeration oil)
Chủng loại( Type)
  HBRB08-120
Số lượng nạp( Quantity)
L 28 28 28
Ga lạnh (Refrigerant)
Chủng loại (Type)
  R-134a
Bộ lọc(Quantity)
kg 220 248 275
Nguyên lý hoạt động( Control)
  Van tiết lưu dạng điện tử +Tấm chắn lỗ (Electronic Expansion Valve + Orific Plate)
Máy làm lạnh nước(Chiller)
Kiểu( Type)
  Dạng ống chùm ngập dịch( Flooded Type)
Số máy (Quantity)
  1
Lưu lượng nước (Water flow rate)
m3/h 121.0 136.1 151.2
Tổn thất áp suất (Head loss)
m 3.5
Đường kính ống
( Pipe size)
B 5B 6B

Bình ngưng

(Condenser)

Kiểu (Type)
  Thiết bị ống chùm ( Shell and Tube)
Số máy (Quantity)
  1
Lưu lượng nước giải nhiệt
(Water flow rate)
m3/h
Dạng hướng trục( Propeller type)
Tổn thất áp suất
(Head loss)
m 0.3×2 0.59×2
Đường kính ống
(Pipe size)
B 5B   6B
Trang bị bảo vệ (Protection devices)
  Công tắc áp suất cao/thấp,Công tắc chống đông,Van an toàn,Thiết bị bảo vệ quá tải,Thiết bị bảo vệ cuộn dây quá nóng,Công tắc nhiệt độ tự động,Thiết bị bảo vệ nghịch pha,Công tắc mức dầu bôi trơn。
(High/low pressure switch,chilled water low temp. switch,relief valve,thermal overload,
compressor internal thermostat,thermostat,phase reversal relay,oil level switch .)

Kích thước

(Dimensions)

A mm 4100 4200 4250
B mm 1120 1120 1120
C mm 1800 1800 1850
D mm 3650 3650 3650
E mm 1020 1020 1020
G mm 1500 1550 1600
Trọng lượng thực (Net weight)
kg 4100 4500 4700
Trọng lượng vận hành (Operating weight)
kg 4450 4850 5100
 
KuenLing cập nhật...............................
 
 
 

KLFW/ R-134a - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLFW/ R-134a - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLFW/ R-134a - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLFW/ R-134a - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KLFW/ R-134a - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
KLFW/ R-134a - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
Facebook chat
Hotline: 0946.499810
lên đầu trang