1 2 3 4

Danh mục sản phẩm

Công trình nổi bật

hình 8 hinh 7 Hình 3 Hình 6 Hình 2 hình 1 Hình 5 Hình 4

VIDEOS - CLIP

  • Lượt xem: 344
  • Ngày đăng: 19/03/2017
  • Giá bán : Liên hệ
  • Nội dung
  • Bình luận
 

 

 Bảng quy cách:
1. Quy cách chuẩn : nhiệt độ nước lạnh vào 12℃, ra 7℃, nhiệt độ nước làm mát vào 30℃, ra 35℃.

2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng.

 Hạng mục Model KHOW-005S KHOW-008S KHOW-010S KHOW-012S KHOW-015S
 Nguồn điện   3 pha - 380V -50HZ
 Công suất làm lạnh kw 17.45 26.17 34.89 43.61 52.34
kcal/h 15,000 22,500 30,000 37,500 45,000
 Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
 Công suất tiêu thụ kW 3.9 6.3 8.2 9.8 11.5
 Dòng điện vận hành 380V A 7.4 12.0 15.6 18.6 21.8
 Dòng điện khởi động 380V A 44.4 71.8 93.4 111.7 131.0
 Kiểm soát công suất % 0,100

 Máy nén

 Compresor

 Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín (Scroll semi hermetic)
 Số lượng   1
 Chế độ khởi động   Khởi động trực tiếp (Direct starting)
 Vòng tua máy R.p.m 2950
 Công suất ra kW 3.79 6.71 7.5 9.7 11.8
 Điện trở sưởi dầu W 62
 Dầu máy lạnh  Loại dầu   SUNISO 4GS
 Số lượng nạp L 1.7 2.5 3.3 4.1 4.1

 Môi chất lạnh

 Refrigerant

 Loại môi chất   R-22
 Số lượng nạp kg 2.5 4.0 5.0 6.3 7.5
 Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài
 Dàn bay hơi  Loại   Ống chùm nằm ngang
 Số lượng   1
 Lưu lượng nước lạnh m3/h 3 4.5 6 7.5 9
 Tổn thất áp M 1.3 2.1 3.0 3.0 3.0
 Đường kính ống   PT1-1/4" PT1-1/2" PT2"
 Dàn ngưng  Kiểu   Ống chùm nằm ngang
 Số lượng   1
 Lưu lượng nước giải nhiệt m3/h 3.8 5.7 7.5 9.3 11.3
 Tổn thất áp M 4.0 4.0 4.7 4.7 5.0
 Đường kính ống   PT1-1/2" PT2"
 Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ

 Kích thước

 Dimensions

A mm 1250 1300 1300 1300 1350
B mm 500 500 500 500 500
C mm 1000 1000 1100 1200 1200
D mm 790 940 1040 1040 1240
E mm 400 400 400 400 400
 Trọng lượng thực kg 160 195 245 310 310
 Trọng lượng hoạt động kg 175 220 270 360 360

>>>>>>

 Hạng mục Model KHOW-020D KHOW-025D KHOW-030D
 Nguồn điện   3 pha - 380V -50HZ
 Công suất làm lạnh kw 69.87 87.22 104.67
kcal/h 60,000 75,000 90,000
 Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
 Công suất tiêu thụ kW 16.4 20.6 24
 Dòng điện vận hành 380V A 31.1 39.1 45.6
 Dòng điện khởi động 380V A 109 136.9 159.5
 Kiểm soát công suất % 0,50,100

 Máy nén

 Compresor

 Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín
 Số lượng   2
 Chế độ khởi động   Khởi động trực tiếp theo trình tự
 Vòng tua máy R.p.m 2950
 Công suất ra kW 7.5x2 9.7x2 11.8x2
 Điện trở sưởi dầu W 62x2
 Dầu máy lạnh  Loại dầu   SUNISO 4GS
 Số lượng nạp L 3.3x2 4.1x2 4.1x2

 Môi chất lạnh

 Refrigerant

 Loại môi chất   R-22
 Số lượng nạp kg 10 12 15
 Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài
 Dàn bay hơi  Kiểu   Ống chùm nắm ngang (Shell and tube)
 Số lượng   1
 Lưu lượng nước lạnh m3/h 12 15 18
 Tổn thất áp M 3.8 4 4.3
 Đường kính ống   PT2" PT2-1/2"

 Dàn ngưng tụ

 Kiểu   Ống chùm nằm ngang
 Số lượng   1
 Lưu lượng nước giải nhiệt m3/h 15 18.8 22.5
 Tổn thất áp M 5.5 6.0 6.0
 Đường kính ống   PT2" PT2-1/2"
 Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ

 Kích thước

 Dimensions

A mm 1600 1650 1700
B mm 500 500 500
C mm 1250 1300 1440
D mm 1240 1240 912
E mm 400 400 400
F mm 750 750 800
 Trọng lượng thực kg 540 545 550
 Trọng lượng hoạt động kg 600 610 615

>>>>>>

  

 Hạng mục Model KHOW-40T KHOW-45T KHOW-50F KHOW-60F
 Nguồn điện   3 pha - 380V -50HZ
 Công suất làm lạnh kw 139.56 157.0 174.45 209.34
kcal/h 120,000 135,000 150,000 180,000
 Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
 Công suất tiêu thụ kW 32 35.5 39 47
 Dòng điện vận hành 380V A 60.8 67.4 74.1 89.3
 Dòng điện khởi động 380V A 162.1 179.8 166.7 200.8
 Kiểm soát công suất % 100,67,33,3 100,75,50,25,0

 Máy nén

 Compresor

 Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín (Scroll semi hermetic)
 Số lượng   3 4
 Chế độ khởi động   Khởi động theo trình tự
 Vòng tua máy R.p.m 2950
 Công suất ra kW 9.7x3 11.8x3 9.7x4 11.8x4
 Điện trở sưởi dầu W 62x3 62x4
 Dầu máy lạnh  Loại dầu   SUNISO 4GS
 Số lượng nạp L 4.1x3 4.1x4

 Môi chất lạnh

 Refrigerant

 Loại môi chất   R-22
 Số lượng nạp kg 20 22.5 25 30
 Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài
 Dàn bay hơi  Loại   Ống chùm nằm ngang
 Số lượng   1
 Lưu lượng nước lạnh m3/h 24 27 30 36
 Tổn thất áp M 4.5 4.6 4.5 5.0
 Đường kính ống   PT3"
 Dàn ngưng  Kiểu   Ống chùm nằm ngang
 Số lượng   1 2
 Lưu lượng nước giải nhiệt m3/h 30 33 36.7 44.1
 Tổn thất áp M 5.8 6.0 6.0 6.0
 Đường kính ống   PT3" PT2-1/2" x2
 Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ

 Kích thước

 Dimensions

A mm 2600 2850 2550 2800
B mm 500 500 800 800
C mm 1350 1350 1400 1400
D mm 1940 2240 1240 1440
E mm 400 400 700 700
F mm 750 800 950 950
 Trọng lượng thực kg 750 790 1020 1070
 Trọng lượng hoạt động kg 870 910 1150 1210

 

 

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
Facebook chat
Hotline: 0946.499810
lên đầu trang