1 2 3 4

Danh mục sản phẩm

Công trình nổi bật

hình 8 hinh 7 Hình 3 Hình 6 Hình 2 hình 1 Hình 5 Hình 4

VIDEOS - CLIP

  • Lượt xem: 135
  • Ngày đăng: 19/03/2017
  • Giá bán : Liên hệ
  • Nội dung
  • Bình luận

Water-cooled_1

 Bảng quy cách:
 

1. Quy cách chuẩn : nhiệt độ nước lạnh vào 12℃, ra 7℃, nhiệt độ nước làm mát vào 30℃, ra 35℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng.

Hạng mục Model KHOW-005S KHOW-008S KHOW-010S KHOW-012S KHOW-015S
Nguồn điện   3 pha - 380V -50HZ
Công suất làm lạnh kw 17.45 26.17 34.89 43.61 52.34
kcal/h 15,000 22,500 30,000 37,500 45,000
Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
Công suất tiêu thụ kW 3.9 6.3 8.2 9.8 11.5
Dòng điện vận hành 380V A 7.4 12.0 15.6 18.6 21.8
Dòng điện khởi động 380V A 44.4 71.8 93.4 111.7 131.0
Kiểm soát công suất % 0,100

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín (Scroll semi hermetic)
Số lượng   1
Chế độ khởi động   Khởi động trực tiếp (Direct starting)
Vòng tua máy R.p.m 2950
Công suất ra kW 3.79 6.71 7.5 9.7 11.8
Điện trở sưởi dầu W 62
Dầu máy lạnh Loại dầu   SUNISO 4GS
Số lượng nạp L 1.7 2.5 3.3 4.1 4.1

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất   R-22
Số lượng nạp kg 2.5 4.0 5.0 6.3 7.5
Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài
Dàn bay hơi Loại   Ống chùm nằm ngang
Số lượng   1
Lưu lượng nước lạnh m3/h 3 4.5 6 7.5 9
Tổn thất áp M 1.3 2.1 3.0 3.0 3.0
Đường kính ống   PT1-1/4" PT1-1/2" PT2"
Dàn ngưng Kiểu   Ống chùm nằm ngang
Số lượng   1
Lưu lượng nước giải nhiệt m3/h 3.8 5.7 7.5 9.3 11.3
Tổn thất áp M 4.0 4.0 4.7 4.7 5.0
Đường kính ống   PT1-1/2" PT2"
Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ

Kích thước

Dimensions

A mm 1250 1300 1300 1300 1350
B mm 500 500 500 500 500
C mm 1000 1000 1100 1200 1200
D mm 790 940 1040 1040 1240
E mm 400 400 400 400 400
Trọng lượng thực kg 160 195 245 310 310
Trọng lượng hoạt động kg 175 220 270 360 360

>>>>>>

Water-cooled_2

Hạng mục Model KHOW-020D KHOW-025D KHOW-030D
Nguồn điện   3 pha - 380V -50HZ
Công suất làm lạnh kw 69.87 87.22 104.67
kcal/h 60,000 75,000 90,000
Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
Công suất tiêu thụ kW 16.4 20.6 24
Dòng điện vận hành 380V A 31.1 39.1 45.6
Dòng điện khởi động 380V A 109 136.9 159.5
Kiểm soát công suất % 0,50,100

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín
Số lượng   2
Chế độ khởi động   Khởi động trực tiếp theo trình tự
Vòng tua máy R.p.m 2950
Công suất ra kW 7.5x2 9.7x2 11.8x2
Điện trở sưởi dầu W 62x2
Dầu máy lạnh Loại dầu   SUNISO 4GS
Số lượng nạp L 3.3x2 4.1x2 4.1x2

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất   R-22
Số lượng nạp kg 10 12 15
Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài
Dàn bay hơi Kiểu   Ống chùm nắm ngang (Shell and tube)
Số lượng   1
Lưu lượng nước lạnh m3/h 12 15 18
Tổn thất áp M 3.8 4 4.3
Đường kính ống   PT2" PT2-1/2"

Dàn ngưng tụ

Kiểu   Ống chùm nằm ngang
Số lượng   1
Lưu lượng nước giải nhiệt m3/h 15 18.8 22.5
Tổn thất áp M 5.5 6.0 6.0
Đường kính ống   PT2" PT2-1/2"
Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ

Kích thước

Dimensions

A mm 1600 1650 1700
B mm 500 500 500
C mm 1250 1300 1440
D mm 1240 1240 912
E mm 400 400 400
F mm 750 750 800
Trọng lượng thực kg 540 545 550
Trọng lượng hoạt động kg 600 610 615

>>>>>>

  

KHOW-40T60F

 

Hạng mục Model KHOW-40T KHOW-45T KHOW-50F KHOW-60F
Nguồn điện   3 pha - 380V -50HZ
Công suất làm lạnh kw 139.56 157.0 174.45 209.34
kcal/h 120,000 135,000 150,000 180,000
Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
Công suất tiêu thụ kW 32 35.5 39 47
Dòng điện vận hành 380V A 60.8 67.4 74.1 89.3
Dòng điện khởi động 380V A 162.1 179.8 166.7 200.8
Kiểm soát công suất % 100,67,33,3 100,75,50,25,0

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín (Scroll semi hermetic)
Số lượng   3 4
Chế độ khởi động   Khởi động theo trình tự
Vòng tua máy R.p.m 2950
Công suất ra kW 9.7x3 11.8x3 9.7x4 11.8x4
Điện trở sưởi dầu W 62x3 62x4
Dầu máy lạnh Loại dầu   SUNISO 4GS
Số lượng nạp L 4.1x3 4.1x4

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất   R-22
Số lượng nạp kg 20 22.5 25 30
Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài
Dàn bay hơi Loại   Ống chùm nằm ngang
Số lượng   1
Lưu lượng nước lạnh m3/h 24 27 30 36
Tổn thất áp M 4.5 4.6 4.5 5.0
Đường kính ống   PT3"
Dàn ngưng Kiểu   Ống chùm nằm ngang
Số lượng   1 2
Lưu lượng nước giải nhiệt m3/h 30 33 36.7 44.1
Tổn thất áp M 5.8 6.0 6.0 6.0
Đường kính ống   PT3" PT2-1/2" x2
Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ

Kích thước

Dimensions

A mm 2600 2850 2550 2800
B mm 500 500 800 800
C mm 1350 1350 1400 1400
D mm 1940 2240 1240 1440
E mm 400 400 700 700
F mm 750 800 950 950
Trọng lượng thực kg 750 790 1020 1070
Trọng lượng hoạt động kg 870 910 1150 1210

.

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
KHOW Scroll Compressor - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
Facebook chat
Hotline: 0946.499810
lên đầu trang