1 2 3 4

Danh mục sản phẩm

Công trình nổi bật

hình 8 hinh 7 Hình 3 Hình 6 Hình 2 hình 1 Hình 5 Hình 4

VIDEOS - CLIP

  • Lượt xem: 115
  • Ngày đăng: 19/03/2017
  • Giá bán : Liên hệ
  • Nội dung
  • Bình luận

Air-Cooled_1

 

Bảng quy cách:

1. Quy cách chuẩn : nhiệt độ nước lạnh vào 12oC℃, ra 7oC℃, nhiệt độ nước làm mát vào 30oC℃, ra 35oC℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị Quý khách thông báo trước khi đặt hàng.
 
 Hạng mục Model KHAW-005S KHAW-008S KHAW-010S KHAW-012S KHAW-015S
 Nguồn điện (Power supply   3 pha - 380V -50HZ
 Công suất làm lạnh (Cooling capacity) kw 14.65 21.98 29.31 35.17 43.96
kcal/h 12,600 18,900 25,200 30,240 37,800
 Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
 Công suất tiêu thụ kW 5.6 7.8 10.3 12.1 15.3
 Dòng điện vận hành 380V A 9.9 13.8 18.2 21.4 27.0
 Dòng điện khởi động 380V A 65 95 125 167 198
 Kiểm soát công suất % 0,100

 Máy nén

 Compresor

Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín (Scroll semi hermetic)
Số lượng   1
Chế độ khởi động   Khởi động trực tiếp (Direct starting)
Vòng tua máy R.p.m 2950
Công suất ra kW 3.8 6.0 7.5 8.95 11.2
Công suất vào kW 3.96 6.1 8.1 9.1 12.3
Điện trở sưởi dầu W 62
 Dầu máy lạnh Loại dầu   SUNISO 4GS
Số lượng nạp L 1.7 2.5 3.3 4.1 4.1

 Môi chất lạnh

 Refrigerant

Loại môi chất   R-22
Số lượng nạp kg 3.0 3.8 4.6 6.1 8.5
Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài (Thermostatic expansion valve)
 Dàn bay hơi Loại   Ống chùm nắm ngang (Shell and tube)
Đường kính ống B PT1-1/2" PT1-1/2" PT1-1/2" PT2" PT2"
Lưu lượng nước lạnh m3/h 2.52 3.78 5.04 6.05 7.56
Tổn thất áp M 2.5 2.5 2.5 2.5 2.5

 Quạt

 Fan

Hướng thổi ra   Dạng thổi trên (Above blowing type)
Loại   Dạng hướng trục (Propeller type)
Công suấtx S.lg kW   0.59 x1
Công suất vào kW 1.1 x1 
Lưu lượng gió m3/min 250 
 Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử

 Kích thước

 Dimensions

A mm 880 880 1210 1210 1500
B mm 480 480 480 550 550
C mm 1800 1800 1920 1920 2000
D mm 610 610 480 480 600
E mm 400 400 500 500 670
 Trọng lượng thực kg 230 260 340 380 400
 Trọng lượng hoạt động kg 245 280 360 400 420

>>>>>>

Air-Cooled_3

Hạng mục Model KHAW-015D KHAW-020D KHAW-025D KHAW-030D
Nguồn điện (Power supply   3 pha - 380V -50HZ
Công suất làm lạnh (Cooling capacity) kw 40.47 54.43 66.29 79.08
kcal/h 34,800 46,800 57,000 68,000
Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
Công suất tiêu thụ kW 15.1 20.2 25.4 30.0
Dòng điện vận hành 380V A 26.7 35.7 44.9 53.0
Dòng điện khởi động 380V A 108 143 190 225
Kiểm soát công suất % 0,50,100

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín (Scroll semi hermetic)
Số lượng   2
Chế độ khởi động   Khởi động trực tiếp theo trình tự  (Sequential starting)
Vòng tua máy R.p.m 2950
Công suất ra kW 5.6x2 7.5x2 9.3x2 11.2x2
Công suất vào kW 6.1x2 8.1x2 10.2x2 12.3x2
Điện trở sưởi dầu W 62x2
Dầu máy lạnh Loại dầu   SUNISO 4GS
Số lượng nạp L 2.5x2 3.3x2 4.1x2 4.1x2

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất   R-22
Số lượng nạp kg 4.5x2 6.0x2 7.5x2 9.0x2
Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài (Thermostatic expansion valve)
Dàn bay hơi Loại   Ống chùm nắm ngang (Shell and tube)
Đường kính ống B PT2" PT2" PT2-1/2" PT2-1/2"
Lưu lượng nước lạnh m3/h 6.69 9.36 11.4 13.6
Tổn thất áp M 2.5 2.5 2.5 2.5

Quạt

Fan

Hướng thổi ra   Dạng thổi nghiêng (Slope blowing type)
Loại   Dạng hướng trục (Propeller type)
Công suấtx S.lg kW 0.59 x2
Công suất vào kW 1.1 x2
Lưu lượng gió m3/min 250 350 350 450
Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử

Kích thước

Dimensions

A mm 2000 2000 2000 2000
B mm 700 700 700 700
C mm 1870 1870 1870 1870
D mm 912 912 912 912
E mm 650 650 650 710
Trọng lượng thực kg 400 550 620 700
Trọng lượng hoạt động kg 420 580 650 730

>>>>>>

Air-Cooled_6

Hạng mục Model KHAW-040T KHAW-050F KHAW-0050F
Nguồn điện (Power supply   3 pha - 380V -50HZ
Công suất làm lạnh (Cooling capacity) kw 109.9 146.5 175.8
kcal/h 94,500 126,000 151,200
Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
Công suất tiêu thụ kW 34.0 45.2 53.6
Dòng điện vận hành 380V A 60.1 79.9 94.7
Dòng điện khởi động 380V A 200 227 270
Kiểm soát công suất % 0,50,100

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín (Scroll semi hermetic)
Số lượng   3 4 4
Chế độ khởi động   Khởi động trực tiếp theo trình tự  (Sequential starting)
Vòng tua máy R.p.m 2950
Công suất ra kW 9.3x3 9.3x4 9.3x4
Công suất vào kW 10.2x3 10.2x4 10.2x4
Điện trở sưởi dầu W 62x3 62x4 62x4
Dầu máy lạnh Loại dầu   SUNISO 4GS
Số lượng nạp L 4.1x3 4.1x4 4.1x4

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất   R-22
Số lượng nạp kg 6.0x3 7.5x4 9.0x4
Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài (Thermostatic expansion valve)
Dàn bay hơi Loại   Ống chùm nắm ngang (Shell and tube)
Đường kính ống B PT3" PT3" PT3"
Lưu lượng nước lạnh m3/h 18.9 25.2 30.24
Tổn thất áp M 4.5 4.5 5.0

Quạt

Fan

Hướng thổi ra   Dạng thổi trên (Above blowing type)
Loại   Dạng hướng trục (Propeller type)
Công suấtx S.lg kW 0.59 x3 0.59x4 0.59x4
Công suất vào kW 1.1 x3 1.1x4 1.1x4
Lưu lượng gió m3/min 750 1000 1000
Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử

Kích thước

Dimensions

A mm 3000 2200 2200
B mm 1000 2200 2200
C mm 2100 2250 2250
D mm 915/950/915 900 900
E mm 970 2170 2170
Trọng lượng thực kg 1000 1600 1800
Trọng lượng hoạt động kg 1100 1720 1950

 

KHAW - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHAW - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHAW - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHAW - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM

KHAW - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
KHAW - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG LẠNH KUEN LING VIỆT NAM
Facebook chat
Hotline: 0946.499810
lên đầu trang